兩陳 liǎng chén · lưỡng trần Hán Việt: lưỡng trần · Pinyin: liǎng chén Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 陳 (trần)Pinyinliǎng chénHán Việtlưỡng trầnCấu tạo兩 + 陳 · lưỡng + trần nghĩa thành phần: lưỡng + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"两阵"。