兩雄 liǎng xióng · lưỡng hùng Hán Việt: lưỡng hùng · Pinyin: liǎng xióng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 雄 (hùng)Pinyinliǎng xióngHán Việtlưỡng hùngCấu tạo兩 + 雄 · lưỡng + hùng nghĩa thành phần: lưỡng + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个强有力者; 两者一起强大。Tân Hoa Tự Điển 1.两个强有力者。 2.两者一起强大。