兩頰 lưỡng giáp Hán Việt: lưỡng giáp Tổng quan má Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頰 (giáp)Hán Việtlưỡng giápCấu tạo兩 + 頰 · lưỡng + giáp nghĩa thành phần: lưỡng + giáp Nghĩa ViệtCihui máEngCihui 兩頰 iǎngjiá n. both cheeks