兩馬

liǎng mǎ lưỡng mã

Hán Việt: lưỡng mã · Pinyin: liǎng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国马与公马。国马,民间所出之马,供往来之用;公马,官家所给之马,供公家运输和军队使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国马与公马。国马,民间所出之马,供往来之用;公马,官家所给之马,供公家运输和军队使用。