兩髦 liǎng máo · lưỡng mao Hán Việt: lưỡng mao · Pinyin: liǎng máo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 髦 (mao)Pinyinliǎng máoHán Việtlưỡng maoCấu tạo兩 + 髦 · lưỡng + mao nghĩa thành phần: lưỡng + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种儿童发式,发分垂两边至眉,谓之"两髦"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种儿童发式,发分垂两边至眉,谓之"两髦"。