兩鬢 lưỡng tấn Hán Việt: lưỡng tấn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 鬢 (tấn)Hán Việtlưỡng tấnCấu tạo兩 + 鬢 · lưỡng + tấn nghĩa thành phần: lưỡng + tấn Nghĩa EngCihui 兩鬢 iǎngbìn n. hair on the temples | Jiàoshòu de ∼ yǒu báifà le. The professor has white hair on his temples.