兩鰓目 lưỡng tai mục Hán Việt: lưỡng tai mục Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 鰓 (tai) + 目 (mục)Hán Việtlưỡng tai mụcCấu tạo兩 + 鰓 + 目 · lưỡng + tai + mục nghĩa thành phần: lưỡng + tai + mục Nghĩa EngCihui Dibranchiata