两鼠 lưỡng thử Hán Việt: lưỡng thử Tổng quan lưỡng thử (譬喻)黑白之二鼠也,以喻晝夜。☸ Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 鼠 (thử)Hán Việtlưỡng thửCấu tạo两 + 鼠 · lưỡng + thử nghĩa thành phần: lưỡng + thử Nghĩa ViệtCihui lưỡng thử (譬喻)黑白之二鼠也,以喻晝夜。☸