兩龔

liǎng gōng lưỡng cung

Hán Việt: lưỡng cung · Pinyin: liǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉龚胜和龚舍的合称; 宋龚夬及其弟龚大壮的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉龚胜和龚舍的合称。 2.宋龚夬及其弟龚大壮的合称。