嚴兩 yán liǎng · nghiêm lưỡng Hán Việt: nghiêm lưỡng · Pinyin: yán liǎng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 兩 (lưỡng)Pinyinyán liǎngHán Việtnghiêm lưỡngCấu tạo嚴 + 兩 · nghiêm + lưỡng nghĩa thành phần: nghiêm + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰华丽的车辆。两,"辆"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华丽的车辆。两,"辆"的古字。