嚴嚴實實
nghiêm nghiêm thật thật
Hán Việt: nghiêm nghiêm thật thật · Pinyin: yán yán shí shí
Tổng quan
(niêm phong) chặt chẽ | (gói) kín | (che phủ) hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui (niêm phong) chặt chẽ | (gói) kín | (che phủ) hoàn toàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不留空隙或出口。形容非常严密。
Eng
- CC-CEDICT (sealed) tightly|(wrapped) closely|(covered) completely
- Cihui (sealed) tightly; (wrapped) closely; (covered) completely