嚴樂 yán lè · nghiêm nhạc Hán Việt: nghiêm nhạc · Pinyin: yán lè Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 樂 (nhạc)Pinyinyán lèHán Việtnghiêm nhạcCấu tạo嚴 + 樂 · nghiêm + nhạc nghĩa thành phần: nghiêm + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉武帝时人严安﹑徐乐的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝时人严安﹑徐乐的并称。