严于𫓧钺

yán yú fū yuè nghiêm vu phu việt

Hán Việt: nghiêm vu phu việt · Pinyin: yán yú fū yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (vu) + 𫓧 (phu) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鈇:铡刀;钺:古兵器;鈇钺:指刑戮之具。指揭发、指斥、抨击坏人坏事极其严厉。