严于𫓧钺 yán yú fū yuè · nghiêm vu phu việt Hán Việt: nghiêm vu phu việt · Pinyin: yán yú fū yuè Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 于 (vu) + 𫓧 (phu) + 钺 (việt)Pinyinyán yú fū yuèHán Việtnghiêm vu phu việtCấu tạo严 + 于 + 𫓧 + 钺 · nghiêm + vu + phu + việt nghĩa thành phần: nghiêm + vu + phu + việt