嚴親 yán qīn · nghiêm thân Hán Việt: nghiêm thân · Pinyin: yán qīn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 親 (thân)Pinyinyán qīnHán Việtnghiêm thânCấu tạo嚴 + 親 · nghiêm + thân nghĩa thành phần: nghiêm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父母; 单指父亲。Tân Hoa Tự Điển 1.指父母。 2.单指父亲。EngCihui 嚴親 ánqīn* n. father