严令
nghiêm lệnh
Hán Việt: nghiêm lệnh · Pinyin: yán lìng
Tổng quan
lời thề, lời tuyên thệ, sự khẩn nài, sự van nài; nghiêm lịnh
1.严厉的命令。 2.严厉命令。
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm lệnh: nghiêm lịnh
- Biên soạn strict order ◆v. strictly command
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉的命令。 2.严厉命令。
- Kaggle Zh-Vi adjuration
Eng
- Cihui 嚴令 ánlìng n. strict order ◆v. strictly command