嚴令
nghiêm lệnh
Hán Việt: nghiêm lệnh · Pinyin: yán lìng
Tổng quan
nghiêm lệnh: nghiêm lịnh
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm lệnh: nghiêm lịnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉的命令; 严厉命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉的命令。 2.严厉命令。
Eng
- Cihui 嚴令 ánlìng n. strict order ◆v. strictly command