嚴侍 yán shì · nghiêm thị Hán Việt: nghiêm thị · Pinyin: yán shì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 侍 (thị)Pinyinyán shìHán Việtnghiêm thịCấu tạo嚴 + 侍 · nghiêm + thị nghĩa thành phần: nghiêm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父母。Tân Hoa Tự Điển 1.指父母。