嚴促 yán cù · nghiêm xúc Hán Việt: nghiêm xúc · Pinyin: yán cù Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 促 (xúc)Pinyinyán cùHán Việtnghiêm xúcCấu tạo嚴 + 促 · nghiêm + xúc nghĩa thành phần: nghiêm + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉急迫。