嚴公 yán gōng · nghiêm công Hán Việt: nghiêm công · Pinyin: yán gōng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 公 (công)Pinyinyán gōngHán Việtnghiêm côngCấu tạo嚴 + 公 · nghiêm + công nghĩa thành phần: nghiêm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代高丽臣民对其君主的私下称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽臣民对其君主的私下称呼。