嚴關

yán guān nghiêm quan

Hán Việt: nghiêm quan · Pinyin: yán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要的关门;险要的关隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要的关门;险要的关隘。

Eng

  • Cihui 嚴關 yánguān n. strategic pass