嚴具

yán jù nghiêm cụ

Hán Việt: nghiêm cụ · Pinyin: yán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即妆具。盛梳妆用品的器具。避汉明帝刘庄讳改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即妆具。盛梳妆用品的器具。避汉明帝刘庄讳改。