嚴冷
nghiêm lãnh
Hán Việt: nghiêm lãnh · Pinyin: yán lěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严肃而冷峻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严肃而冷峻。
Eng
- Cihui 嚴冷 ánlěng attr. 1. cold and stern 2. bitter cold
Hán Việt: nghiêm lãnh · Pinyin: yán lěng