嚴冽 yán liè · nghiêm liệt Hán Việt: nghiêm liệt · Pinyin: yán liè Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 冽 (liệt)Pinyinyán lièHán Việtnghiêm liệtCấu tạo嚴 + 冽 · nghiêm + liệt nghĩa thành phần: nghiêm + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凛冽; 浓厚清醇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凛冽。 2.浓厚清醇。