嚴凌 yán líng · nghiêm lăng Hán Việt: nghiêm lăng · Pinyin: yán líng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 凌 (lăng)Pinyinyán língHán Việtnghiêm lăngCấu tạo嚴 + 凌 · nghiêm + lăng nghĩa thành phần: nghiêm + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓严峻而有威势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓严峻而有威势。