嚴凝

yán níng nghiêm ngưng

Hán Việt: nghiêm ngưng · Pinyin: yán níng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹严寒; 形容脸色严厉; 谓冷酷; 严肃凝重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹严寒。 2.形容脸色严厉。 3.谓冷酷。 4.严肃凝重。