嚴制 yán zhì · nghiêm chế Hán Việt: nghiêm chế · Pinyin: yán zhì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 制 (chế)Pinyinyán zhìHán Việtnghiêm chếCấu tạo嚴 + 制 · nghiêm + chế nghĩa thành phần: nghiêm + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严令;君令。Tân Hoa Tự Điển 1.严令;君令。