嚴勁 yán jìn · nghiêm kính Hán Việt: nghiêm kính · Pinyin: yán jìn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 勁 (kính)Pinyinyán jìnHán Việtnghiêm kínhCấu tạo嚴 + 勁 · nghiêm + kính nghĩa thành phần: nghiêm + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚劲。Tân Hoa Tự Điển 1.刚劲。