嚴合 yán hé · nghiêm hợp Hán Việt: nghiêm hợp · Pinyin: yán hé Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 合 (hợp)Pinyinyán héHán Việtnghiêm hợpCấu tạo嚴 + 合 · nghiêm + hợp nghĩa thành phần: nghiêm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"严阁"; 高阁。指皇宫或中央官署。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"严阁"。 2.高阁。指皇宫或中央官署。