嚴君

yán jūn nghiêm quân

Hán Việt: nghiêm quân · Pinyin: yán jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代常称指父母亲◇专指父亲国事明王,家奉严君。

Eng

  • Cihui 嚴君 ánjūn n. 1. stern father 2. stern monarch