嚴器

yán qì nghiêm khí

Hán Việt: nghiêm khí · Pinyin: yán qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即妆具。盛梳妆品的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即妆具。盛梳妆品的用具。