嚴固
nghiêm cố
Hán Việt: nghiêm cố · Pinyin: yán gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严密牢固;严密巩固。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严密牢固;严密巩固。
Eng
- Cihui 嚴固 ángù s.v. tightly consolidated; strong of defenses
Hán Việt: nghiêm cố · Pinyin: yán gù