嚴妝
nghiêm trang
Hán Việt: nghiêm trang · Pinyin: yán zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整饰妆束,打扮得非常整齐鸡鸣外欲曙,新妇起严妆。
Eng
- Cihui 嚴妝 yánzhuāng n. formal attire
Hán Việt: nghiêm trang · Pinyin: yán zhuāng