嚴妒 yán dù · nghiêm đố Hán Việt: nghiêm đố · Pinyin: yán dù Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 妒 (đố)Pinyinyán dùHán Việtnghiêm đốCấu tạo嚴 + 妒 · nghiêm + đố nghĩa thành phần: nghiêm + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓嫉妒心强。Tân Hoa Tự Điển 1.谓嫉妒心强。