嚴威 yán wēi · nghiêm uy Hán Việt: nghiêm uy · Pinyin: yán wēi Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 威 (uy)Pinyinyán wēiHán Việtnghiêm uyCấu tạo嚴 + 威 · nghiêm + uy nghĩa thành phần: nghiêm + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严肃而威重; 敬畏; 犹威力,威势。Tân Hoa Tự Điển 1.严肃而威重。 2.敬畏。 3.犹威力,威势。