嚴子 yán zi · nghiêm tử Hán Việt: nghiêm tử · Pinyin: yán zi Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 子 (tử)Pinyinyán ziHán Việtnghiêm tửCấu tạo嚴 + 子 · nghiêm + tử nghĩa thành phần: nghiêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即庄子。避东汉明帝讳,庄改为"严"; 指西汉末严君平。Tân Hoa Tự Điển 1.即庄子。避东汉明帝讳,庄改为"严"。 2.指西汉末严君平。