嚴客 yán kè · nghiêm khách Hán Việt: nghiêm khách · Pinyin: yán kè Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 客 (khách)Pinyinyán kèHán Việtnghiêm kháchCấu tạo嚴 + 客 · nghiêm + khách nghĩa thành phần: nghiêm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贵客; 木樨的别名。见宋姚宽《西溪丛语》卷上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贵客。 2.木樨的别名。见宋姚宽《西溪丛语》卷上。