嚴家

yán jiā nghiêm gia

Hán Việt: nghiêm gia · Pinyin: yán jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家规严厉的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家规严厉的人家。