嚴察 yán chá · nghiêm sát Hán Việt: nghiêm sát · Pinyin: yán chá Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 察 (sát)Pinyinyán cháHán Việtnghiêm sátCấu tạo嚴 + 察 · nghiêm + sát nghĩa thành phần: nghiêm + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉苛察; 严格察查。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉苛察。 2.严格察查。