嚴尊 yán zūn · nghiêm tôn Hán Việt: nghiêm tôn · Pinyin: yán zūn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 尊 (tôn)Pinyinyán zūnHán Việtnghiêm tônCấu tạo嚴 + 尊 · nghiêm + tôn nghĩa thành phần: nghiêm + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊崇; 犹尊严; 敬词。用于称有身份﹑地位的对方。Tân Hoa Tự Điển 1.尊崇。 2.犹尊严。 3.敬词。用于称有身份﹑地位的对方。