嚴居

yán jū nghiêm cư

Hán Việt: nghiêm cư · Pinyin: yán jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄严的处所,严肃的场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严的处所,严肃的场合。