嚴幄

yán wò nghiêm ác

Hán Việt: nghiêm ác · Pinyin: yán wò

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严密的帷幄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严密的帷幄。