嚴幹

yán gàn nghiêm cán

Hán Việt: nghiêm cán · Pinyin: yán gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整饬而干练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整饬而干练。