嚴平 yán píng · nghiêm bình Hán Việt: nghiêm bình · Pinyin: yán píng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 平 (bình)Pinyinyán píngHán Việtnghiêm bìnhCấu tạo嚴 + 平 · nghiêm + bình nghĩa thành phần: nghiêm + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉公正。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉公正。