嚴律

yán lǜ nghiêm luật

Hán Việt: nghiêm luật · Pinyin: yán lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与仲夏节候相应的律管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与仲夏节候相应的律管。

Eng

  • Cihui 嚴律 ánlǜ n. strict law/rules/discipline