嚴忌 yán jì · nghiêm kị Hán Việt: nghiêm kị · Pinyin: yán jì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 忌 (kị)Pinyinyán jìHán Việtnghiêm kịCấu tạo嚴 + 忌 · nghiêm + kị nghĩa thành phần: nghiêm + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛严而猜忌。Tân Hoa Tự Điển 1.苛严而猜忌。