嚴急 yán jí · nghiêm cấp Hán Việt: nghiêm cấp · Pinyin: yán jí Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 急 (cấp)Pinyinyán jíHán Việtnghiêm cấpCấu tạo嚴 + 急 · nghiêm + cấp nghĩa thành phần: nghiêm + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉躁急;严厉急迫; 犹严酷; 犹危急,紧急。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉躁急;严厉急迫。 2.犹严酷。 3.犹危急,紧急。