嚴恭

yán gōng nghiêm cung

Hán Việt: nghiêm cung · Pinyin: yán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"严龚"; 庄严恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"严龚"。 2.庄严恭敬。