嚴惡 yán è · nghiêm ác Hán Việt: nghiêm ác · Pinyin: yán è Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 惡 (ác)Pinyinyán èHán Việtnghiêm ácCấu tạo嚴 + 惡 · nghiêm + ác nghĩa thành phần: nghiêm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶恶;凶狠。Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶;凶狠。EngCihui 嚴惡 án'è s.v. severe (of a teacher/etc.)