嚴扃

yán jiōng nghiêm quynh

Hán Việt: nghiêm quynh · Pinyin: yán jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 森严的门户; 紧闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.森严的门户。 2.紧闭。