嚴拿 yán ná · nghiêm nã Hán Việt: nghiêm nã · Pinyin: yán ná Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 拿 (nã)Pinyinyán náHán Việtnghiêm nãCấu tạo嚴 + 拿 · nghiêm + nã nghĩa thành phần: nghiêm + nã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"严拿"。